Lịch thi HK2

Năm học 2005 - 2006

Khối 9

Ngày

Buổi

Môn

Thời gian làm bài

Giờ mở đề KT

Giờ phát đề KT

T4 - 3/5/2006

Sáng

Ngữ văn

Vật lư

90'

45'

7g15

9g30

7g30

9g45

T5 - 4/5/2006

Sáng

Địa

Hóa

45'

45'

7g15

8g45

7g30

9g00

T6 - 5/5/2006

Sáng

Toán

Sử

90'

45'

7g15

9g30

7g30

9g45

T7 - 6/5/2006

Sáng

Sinh

Anh

45'

60'

7g15

8g45

7g30

9g00

Lưu ư: Môn Anh kiểm tra phần nghe liền sau khi làm bài lư thuyết

 

Khối 6, 7, 8

Ngày

 

Buổi sáng

Buổi chiều

Khối 8

Giờ phát đề

Khối 7

Khối 6

Giờ phát đề

T2 - 8/5/2006

Ngữ văn (90')

Vật lư (45')

7g30

9g45

Ngữ văn (90')

Sinh (45')

 

13g30

15g30

T3 - 9/5/2006

Toán (90')

Địa (45')

7g30

9g45

 

Ngữ văn (90')

Sinh (45')

13g30

15g30

T4 - 10/5/2006

Sử (45')

Hóa (45')

7g30

9g00

Sử (45')

Toán (90')

 

13g30

15g45

T5 - 11/5/2006

Sinh (45')

Anh (45')

7g30

9g00

 

Sử (45')

Toán (90')

13g30

15g45

T6 - 12/5/2006

 

 

Địa (45')

Vật lư (45')

Anh (45')

 

13g30

14g45

15g30

T7 - 13/5/2006

 

 

 

Địa (45')

Vật lư (45')

Anh (45')

13g30

14g45

15g30

Lưu ư: Môn Anh kiểm tra phần nghe liền sau khi làm bài lư thuyết